magnolia fraseri

magnolia fraseri

A magnolia fraseri tree stands in a sunny meadow with its large leaves unfurling at the branch tips.

Định nghĩa

Danh từ: Magnolia fraseri tên khoa học của một loài cây mộc lan nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Hoa Kỳ. Đây một cây rụng nhỏ, mọc thẳng đứng, với các lớn mọc thành vòng xoắn ở đầu cành.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với những bông hoa trắng lớn, thơm ngát.)
  • ( của cây tạo thành các vòng xoắn ở đầu cành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnolia fraseri" trong thực vật học: Thường được dùng để chỉ loài cây này trong các tài liệu khoa học hoặc vườn ươm.

    • Researchers studied the habitat of magnolia fraseri in the Appalachian Mountains. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của magnolia fraseridãy núi Appalachian.)
  • "Magnolia fraseri" trong làm vườn: Được trồng làm cây cảnh nhờ hoa đẹp hình dáng độc đáo.

    • Gardeners often plant magnolia fraseri for its ornamental value. (Những người làm vườn thường trồng magnolia fraseri giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Magnolia (danh từ): Chi thực vật mộc lan, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The magnolia tree in my yard blooms every spring. (Cây mộc lan trong sân nhà tôi nở hoa vào mỗi mùa xuân.)
  • Fraser magnolia (danh từ): Tên thông thường của Magnolia fraseri.

    • Fraser magnolia is also called mountain magnolia. (Cây Fraser magnolia còn được gọi là mộc lan núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraser's magnolia: Tên gọi khác của cùng loài cây.
  • Mountain magnolia: Tên phổ biến chỉ loài cây này do môi trường sống trên núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Magnolia fraseri.